TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achondroplasie

danh từ giống cái (f)
/a.kɔ̃.dʁɔ.pla.zi/ giọng máy của trình duyệt

achondroplasie nghĩa là hội chứng lùn.

Nghĩa của achondroplasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học, Quái thai học Hội chứng lùn.

Dạng từ của achondroplasie

Đi với mạo từ: une achondroplasie · l'achondroplasie

Số nhiềuachondroplasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ achondroplasia (a genetic disorder, the most common form of short limb dwarfism)

Câu hỏi thường gặp

achondroplasie nghĩa là gì?

achondroplasie (danh từ) nghĩa là hội chứng lùn.

achondroplasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achondroplasie (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.dʁɔ.pla.zi/.

achondroplasie là giống đực hay giống cái?

achondroplasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.