achoppement
danh từ giống đực (m)
/a.ʃɔp.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
achoppement nghĩa là điều vấp phải, điều cản trở.
Nghĩa của achoppement
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Điều vấp phải, điều cản trở.
- pierre d'achoppementđiều trở ngại
Dạng từ của achoppement
Đi với mạo từ: un achoppement · l'achoppement
| Số nhiều | achoppements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stumble; trip
Câu hỏi thường gặp
achoppement nghĩa là gì?
achoppement (danh từ) nghĩa là điều vấp phải, điều cản trở.
achoppement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achoppement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃɔp.mɑ̃/.
achoppement là giống đực hay giống cái?
achoppement là danh từ giống đực (dùng với un, le).