TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achoppement

danh từ giống đực (m)
/a.ʃɔp.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

achoppement nghĩa là điều vấp phải, điều cản trở.

Nghĩa của achoppement

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Điều vấp phải, điều cản trở.
    • pierre d'achoppementđiều trở ngại

Dạng từ của achoppement

Đi với mạo từ: un achoppement · l'achoppement

Số nhiềuachoppements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stumble; trip

Câu hỏi thường gặp

achoppement nghĩa là gì?

achoppement (danh từ) nghĩa là điều vấp phải, điều cản trở.

achoppement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achoppement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃɔp.mɑ̃/.

achoppement là giống đực hay giống cái?

achoppement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.