TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accompli

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kɔ̃.pli/ giọng máy của trình duyệt

accompli nghĩa là trọn vẹn, tròn, hoàn thành, được thực hiện.

Nghĩa của accompli

Tính từ

  1. Trọn vẹn, tròn.
    • Devoir accomplinghĩa vụ trọn vẹn
    • Vingt ans accomplishai mươi tuổi tròn
  2. Hoàn thành, được thực hiện.
    • Travail accomplicông việc hoàn thành
    • Vœu accomplinguyện vọng được thực hiện
  3. Giỏi, cừ.
    • Un enseignant accomplimột nhà giáo giỏi
    • Fait accompliviệc đã rồi

Dạng từ của accompli

Số nhiềuaccomplis
Giống cáiaccomplie
Giống cái số nhiềuaccomplies

Câu ví dụ với accompli

  • Tu as accompli ton objectif. Bạn đã hoàn thành mục tiêu của mình.Tatoeba #2910646
  • Rien n'est accompli sans effort. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3424
  • Mission accomplie. Nhiệm vụ hoàn thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7477650

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ achieved, accomplished, perfect; finished, done

Câu hỏi thường gặp

accompli nghĩa là gì?

accompli (tính từ) nghĩa là trọn vẹn, tròn, hoàn thành, được thực hiện.

accompli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accompli (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.pli/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.