accompli
accompli nghĩa là trọn vẹn, tròn, hoàn thành, được thực hiện.
Nghĩa của accompli
Tính từ
- Trọn vẹn, tròn.
- Devoir accomplinghĩa vụ trọn vẹn
- Vingt ans accomplishai mươi tuổi tròn
- Hoàn thành, được thực hiện.
- Travail accomplicông việc hoàn thành
- Vœu accomplinguyện vọng được thực hiện
- Giỏi, cừ.
- Un enseignant accomplimột nhà giáo giỏi
- Fait accompliviệc đã rồi
Dạng từ của accompli
| Số nhiều | accomplis |
| Giống cái | accomplie |
| Giống cái số nhiều | accomplies |
Câu ví dụ với accompli
- Tu as accompli ton objectif. Bạn đã hoàn thành mục tiêu của mình.Tatoeba #2910646
- Rien n'est accompli sans effort. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3424
- Mission accomplie. Nhiệm vụ hoàn thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7477650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ achieved, accomplished, perfect; finished, done
Câu hỏi thường gặp
accompli nghĩa là gì?
accompli (tính từ) nghĩa là trọn vẹn, tròn, hoàn thành, được thực hiện.
accompli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accompli (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.pli/.