inaccoutumé
/i.na.ku.ty.me/ giọng máy của trình duyệt
inaccoutumé nghĩa là bất thường.
Nghĩa của inaccoutumé
Tính từ
- Bất thường.
- Inaccoutumé à un travailkhông quen một công việc
Dạng từ của inaccoutumé
| Số nhiều | inaccoutumés |
| Giống cái | inaccoutumée |
| Giống cái số nhiều | inaccoutumées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaccoutumé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unaccustomed
Câu hỏi thường gặp
inaccoutumé nghĩa là gì?
inaccoutumé (tính từ) nghĩa là bất thường.
inaccoutumé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inaccoutumé (giọng Pháp chuẩn): /i.na.ku.ty.me/.