TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaccoutumé

/i.na.ku.ty.me/ giọng máy của trình duyệt

inaccoutumé nghĩa là bất thường.

Nghĩa của inaccoutumé

Tính từ

  1. Bất thường.
    • Inaccoutumé à un travailkhông quen một công việc

Dạng từ của inaccoutumé

Số nhiềuinaccoutumés
Giống cáiinaccoutumée
Giống cái số nhiềuinaccoutumées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaccoutumé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unaccustomed

Câu hỏi thường gặp

inaccoutumé nghĩa là gì?

inaccoutumé (tính từ) nghĩa là bất thường.

inaccoutumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaccoutumé (giọng Pháp chuẩn): /i.na.ku.ty.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.