TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habitué

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bi.tɥe/ giọng máy của trình duyệt

habitué nghĩa là khách quen, người hay lui tới.

Nghĩa của habitué

Danh từ · cả hai giống

  1. Khách quen, người hay lui tới.
    • Les habitués d'un cafénhững khách quen lui tới một tiệm cà phê

Dạng từ của habitué

Số nhiềuhabitués
Giống cáihabituée
Giống cái số nhiềuhabituées

Câu ví dụ với habitué

  • Il est habitué à jouer avec elle. Anh ấy từng chơi với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13475488
  • Elle est habituée à vivre seule. Cô ta đã từng sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a regular, a denizen (a frequent customer)

Câu hỏi thường gặp

habitué nghĩa là gì?

habitué (danh từ) nghĩa là khách quen, người hay lui tới.

habitué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habitué (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.tɥe/.

habitué là giống đực hay giống cái?

habitué là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.