habitué
habitué nghĩa là khách quen, người hay lui tới.
Nghĩa của habitué
Danh từ · cả hai giống
- Khách quen, người hay lui tới.
- Les habitués d'un cafénhững khách quen lui tới một tiệm cà phê
Dạng từ của habitué
| Số nhiều | habitués |
| Giống cái | habituée |
| Giống cái số nhiều | habituées |
Câu ví dụ với habitué
- Il est habitué à jouer avec elle. Anh ấy từng chơi với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13475488
- Elle est habituée à vivre seule. Cô ta đã từng sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a regular, a denizen (a frequent customer)
Câu hỏi thường gặp
habitué nghĩa là gì?
habitué (danh từ) nghĩa là khách quen, người hay lui tới.
habitué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habitué (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.tɥe/.
habitué là giống đực hay giống cái?
habitué là danh từ cả hai giống.