TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habité

/a.bi.te/ giọng máy của trình duyệt

habité nghĩa là có người ở, có sâu, có bọ.

Nghĩa của habité

Tính từ

  1. Có người ở.
    • Maison habitéenhà có người ở
  2. Thông tục Có sâu, có bọ.
    • Fromage habitépho mát có bọ

Dạng từ của habité

Số nhiềuhabités
Giống cáihabitée
Giống cái số nhiềuhabitées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

habité nghĩa là gì?

habité (tính từ) nghĩa là có người ở, có sâu, có bọ.

habité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habité (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.