TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hachage

danh từ giống đực (m)
/a.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

hachage nghĩa là sự thái, sự băm.

Nghĩa của hachage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thái, sự băm.
    • Le hachage de la paillesự băm rơm

Dạng từ của hachage

Đi với mạo từ: un hachage · le hachage

Số nhiềuhachages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computing hash

Câu hỏi thường gặp

hachage nghĩa là gì?

hachage (danh từ) nghĩa là sự thái, sự băm.

hachage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hachage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃaʒ/.

hachage là giống đực hay giống cái?

hachage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.