TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hache

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʃ/ giọng máy của trình duyệt

hache nghĩa là cái rìu.

Nghĩa của hache

Danh từ · giống cái

  1. Cái rìu.

Dạng từ của hache

Đi với mạo từ: une hache · la hache

Số nhiềuhaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hache

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với hache

  • avoir un coup de hache; avoir un coup de hache à la tête — (thân mật) hơi điên điên
  • comité de la hache — (thân mật) ủy ban thanh lọc biên chế
  • fait à coups de hache; taillé à coups de hache — làm thô sơ
  • hache d'armes — (sử học) rìu chiến
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axe

Câu hỏi thường gặp

hache nghĩa là gì?

hache (danh từ) nghĩa là cái rìu.

hache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hache (giọng Pháp chuẩn): /aʃ/.

hache là giống đực hay giống cái?

hache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.