hache
/aʃ/ giọng máy của trình duyệt
hache nghĩa là cái rìu.
Nghĩa của hache
Danh từ · giống cái
- Cái rìu.
Dạng từ của hache
Đi với mạo từ: une hache · la hache
| Số nhiều | haches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hache
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với hache
- avoir un coup de hache; avoir un coup de hache à la tête — (thân mật) hơi điên điên
- comité de la hache — (thân mật) ủy ban thanh lọc biên chế
- fait à coups de hache; taillé à coups de hache — làm thô sơ
- hache d'armes — (sử học) rìu chiến
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axe
Câu hỏi thường gặp
hache nghĩa là gì?
hache (danh từ) nghĩa là cái rìu.
hache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hache (giọng Pháp chuẩn): /aʃ/.
hache là giống đực hay giống cái?
hache là danh từ giống cái (dùng với une, la).