TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hache-paille

danh từ giống đực (m)
/haʃ.paj/ giọng máy của trình duyệt

hache-paille nghĩa là máy băm rơm.

Nghĩa của hache-paille

Danh từ · giống đực

  1. Máy băm rơm.

Dạng từ của hache-paille

Đi với mạo từ: un hache-paille · le hache-paille

Câu hỏi thường gặp

hache-paille nghĩa là gì?

hache-paille (danh từ) nghĩa là máy băm rơm.

hache-paille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hache-paille (giọng Pháp chuẩn): /haʃ.paj/.

hache-paille là giống đực hay giống cái?

hache-paille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.