vide
vide nghĩa là trống, rỗng, nhàn rỗi, không làm gì.
Nghĩa của vide
Tính từ
- Trống, rỗng, không.
- Poche videtúi rỗng
- Salle videphòng không
- Nhàn rỗi, không làm gì.
- Avoir des moments vides dans la journéecó những lúc nhàn rỗi trong ngày
- Nghĩa bóng Trống rỗng, rỗng tếch.
- Existence videcuộc sống trống rỗng
- Tête videđầu óc rỗng tuếch
- Thiếu, không (có), vô.
- Rue vide de voituresđường phố không xe qua lại
- Mot vide de senstừ vô nghĩa
Danh từ · giống đực
- Chân không.
- Faire le videtạo ra chân không
- Chỗ trống, chỗ khuyết.
- Combler les videslấp các chỗ trống
- Les vides dans les cadresnhững chỗ khuyết trong biên chế
- Lúc nhàn rỗi.
- Ne pas laisser des vides dans la journéekhông để có những lúc nhàn rỗi trong ngày
- Nghĩa bóng Sự trống trải, sự trống rỗng.
- Le vide de l'âmesự trống trải trong tâm hồn
- Le vide de l'existencesự trống rỗng của cuộc sống
- À vide; không, khống.
- Voiture qui part à videxe đi không
- Moteur qui tourne à videđộng cơ chạy không
Dạng từ của vide
| Số nhiều | vides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vide
Trái nghĩa
Họ từ của vide
Cụm từ, thành ngữ với vide
- avoir des chambres vides dans la tête — hơi điên
- avoir le cerveau vide — đầu óc trống rỗng
- avoir l'estomac vide — đói bụng
- rentrer les mains vides — về tay không
- faire le vide autour de quelqu'un — để ai một mình, để cho ai cô độc
- parler dans le vide — nói không ai nghe
Câu ví dụ với vide
- Il regarda dans le vide. Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7094567
- Le parking est vide. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1704163
- Vide ton assiette ! Ăn xong đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7477515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ empty; devoid; blank (page, tape); vacant; unfurnished (apartment)
- Danh từ space; vacuum, void; emptiness; gap
Câu hỏi thường gặp
vide nghĩa là gì?
vide (tính từ, danh từ) nghĩa là trống, rỗng, nhàn rỗi, không làm gì.
vide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vide (giọng Pháp chuẩn): /vid/.