TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vide

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vid/ giọng máy của trình duyệt

vide nghĩa là trống, rỗng, nhàn rỗi, không làm gì.

Nghĩa của vide

Tính từ

  1. Trống, rỗng, không.
    • Poche videtúi rỗng
    • Salle videphòng không
  2. Nhàn rỗi, không làm gì.
    • Avoir des moments vides dans la journéecó những lúc nhàn rỗi trong ngày
  3. Nghĩa bóng Trống rỗng, rỗng tếch.
    • Existence videcuộc sống trống rỗng
    • Tête videđầu óc rỗng tuếch
  4. Thiếu, không (có), vô.
    • Rue vide de voituresđường phố không xe qua lại
    • Mot vide de senstừ vô nghĩa

Danh từ · giống đực

  1. Chân không.
    • Faire le videtạo ra chân không
  2. Chỗ trống, chỗ khuyết.
    • Combler les videslấp các chỗ trống
    • Les vides dans les cadresnhững chỗ khuyết trong biên chế
  3. Lúc nhàn rỗi.
    • Ne pas laisser des vides dans la journéekhông để có những lúc nhàn rỗi trong ngày
  4. Nghĩa bóng Sự trống trải, sự trống rỗng.
    • Le vide de l'âmesự trống trải trong tâm hồn
    • Le vide de l'existencesự trống rỗng của cuộc sống
  5. À vide; không, khống.
    • Voiture qui part à videxe đi không
    • Moteur qui tourne à videđộng cơ chạy không

Dạng từ của vide

Số nhiềuvides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vide

Trái nghĩa

Họ từ của vide

Cụm từ, thành ngữ với vide

  • avoir des chambres vides dans la tête — hơi điên
  • avoir le cerveau vide — đầu óc trống rỗng
  • avoir l'estomac vide — đói bụng
  • rentrer les mains vides — về tay không
  • faire le vide autour de quelqu'un — để ai một mình, để cho ai cô độc
  • parler dans le vide — nói không ai nghe

Câu ví dụ với vide

  • Il regarda dans le vide. Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7094567
  • Le parking est vide. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1704163
  • Vide ton assiette ! Ăn xong đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7477515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ empty; devoid; blank (page, tape); vacant; unfurnished (apartment)
  • Danh từ space; vacuum, void; emptiness; gap

Câu hỏi thường gặp

vide nghĩa là gì?

vide (tính từ, danh từ) nghĩa là trống, rỗng, nhàn rỗi, không làm gì.

vide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vide (giọng Pháp chuẩn): /vid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.