TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rempli

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.pli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của rempli

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ filled; filled (having another tincture than its own covering the greater part)

Dạng từ của rempli

Giống cáiremplie
Giống cái số nhiềuremplies

Câu ví dụ với rempli

  • Mon cœur était rempli de joie. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.Tatoeba #3927
  • Elle a rempli son sac de pommes. Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15622
  • Pourquoi la vie est-elle si remplie de souffrance ? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3568
  • Je remplis un questionnaire. Tôi đang điền một bản khảo sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11950478

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.