rempli
Nghĩa của rempli
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ filled; filled (having another tincture than its own covering the greater part)
Dạng từ của rempli
| Giống cái | remplie |
| Giống cái số nhiều | remplies |
Câu ví dụ với rempli
- Mon cœur était rempli de joie. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.Tatoeba #3927
- Elle a rempli son sac de pommes. Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15622
- Pourquoi la vie est-elle si remplie de souffrance ? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3568
- Je remplis un questionnaire. Tôi đang điền một bản khảo sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11950478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.