TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remplaçant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.pla.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

remplaçant nghĩa là người thay thế, cầu thủ dự bị.

Nghĩa của remplaçant

Danh từ · giống đực

  1. Người thay thế. (biên soạn)
  2. Cầu thủ dự bị. (biên soạn)

Dạng từ của remplaçant

Đi với mạo từ: un remplaçant · le remplaçant

Số nhiềuremplaçants
Giống cáiremplaçante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substitute, replacement

Câu hỏi thường gặp

remplaçant nghĩa là gì?

remplaçant (danh từ) nghĩa là người thay thế, cầu thủ dự bị.

remplaçant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remplaçant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.pla.sɑ̃/.

remplaçant là giống đực hay giống cái?

remplaçant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.