remplaçant
/ʁɑ̃.pla.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
remplaçant nghĩa là người thay thế, cầu thủ dự bị.
Nghĩa của remplaçant
Danh từ · giống đực
- Người thay thế. (biên soạn)
- Cầu thủ dự bị. (biên soạn)
Dạng từ của remplaçant
Đi với mạo từ: un remplaçant · le remplaçant
| Số nhiều | remplaçants |
| Giống cái | remplaçante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substitute, replacement
Câu hỏi thường gặp
remplaçant nghĩa là gì?
remplaçant (danh từ) nghĩa là người thay thế, cầu thủ dự bị.
remplaçant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remplaçant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.pla.sɑ̃/.
remplaçant là giống đực hay giống cái?
remplaçant là danh từ giống đực (dùng với un, le).