vidage
danh từ giống đực (m)
/vi.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
vidage nghĩa là sự đổ ra hết, sự dốc hết.
Nghĩa của vidage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự đuổi hết những kẻ không ra gì.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đổ ra hết, sự dốc hết, sự lấy hết đi.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự tát cạn, sự tháo cạn.
Dạng từ của vidage
Đi với mạo từ: un vidage · le vidage
| Số nhiều | vidages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emptying
Câu hỏi thường gặp
vidage nghĩa là gì?
vidage (danh từ) nghĩa là sự đổ ra hết, sự dốc hết.
vidage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vidage (giọng Pháp chuẩn): /vi.daʒ/.
vidage là giống đực hay giống cái?
vidage là danh từ giống đực (dùng với un, le).