TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vidage

danh từ giống đực (m)
/vi.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

vidage nghĩa là sự đổ ra hết, sự dốc hết.

Nghĩa của vidage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự đuổi hết những kẻ không ra gì.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đổ ra hết, sự dốc hết, sự lấy hết đi.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự tát cạn, sự tháo cạn.

Dạng từ của vidage

Đi với mạo từ: un vidage · le vidage

Số nhiềuvidages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emptying

Câu hỏi thường gặp

vidage nghĩa là gì?

vidage (danh từ) nghĩa là sự đổ ra hết, sự dốc hết.

vidage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vidage (giọng Pháp chuẩn): /vi.daʒ/.

vidage là giống đực hay giống cái?

vidage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.