TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

videur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

videur nghĩa là người đổ, người dốc hết, người moi ruột.

Nghĩa của videur

Danh từ · giống đực

  1. Người đổ, người dốc hết.
  2. Người moi ruột.
    • Videur de volaillesngười moi ruột gà vịt
  3. Người đuổi.
    • Videur d'ivrognesngười đuổi những kẻ say rượu (ra khỏi tiệm rượu)

Dạng từ của videur

Đi với mạo từ: un videur · le videur

Số nhiềuvideurs

Cụm từ, thành ngữ với videur

  • videur de pots — (thân mật) người nghiện rượu, ma men
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bouncer

Câu hỏi thường gặp

videur nghĩa là gì?

videur (danh từ) nghĩa là người đổ, người dốc hết, người moi ruột.

videur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của videur (giọng Pháp chuẩn): /vi.dœʁ/.

videur là giống đực hay giống cái?

videur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.