videur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
videur nghĩa là người đổ, người dốc hết, người moi ruột.
Nghĩa của videur
Danh từ · giống đực
- Người đổ, người dốc hết.
- Người moi ruột.
- Videur de volaillesngười moi ruột gà vịt
- Người đuổi.
- Videur d'ivrognesngười đuổi những kẻ say rượu (ra khỏi tiệm rượu)
Dạng từ của videur
Đi với mạo từ: un videur · le videur
| Số nhiều | videurs |
Cụm từ, thành ngữ với videur
- videur de pots — (thân mật) người nghiện rượu, ma men
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bouncer
Câu hỏi thường gặp
videur nghĩa là gì?
videur (danh từ) nghĩa là người đổ, người dốc hết, người moi ruột.
videur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của videur (giọng Pháp chuẩn): /vi.dœʁ/.
videur là giống đực hay giống cái?
videur là danh từ giống đực (dùng với un, le).