vidicon
danh từ giống đực (m)
/vidikɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
vidicon nghĩa là Vidcon (một loại ống truyền hình).
Nghĩa của vidicon
Danh từ · giống đực
- Vidcon (một loại ống truyền hình).
Dạng từ của vidicon
Đi với mạo từ: un vidicon · le vidicon
| Số nhiều | vidicons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vidicon
Câu hỏi thường gặp
vidicon nghĩa là gì?
vidicon (danh từ) nghĩa là Vidcon (một loại ống truyền hình).
vidicon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vidicon (giọng Pháp chuẩn): /vidikɔ̃/.
vidicon là giống đực hay giống cái?
vidicon là danh từ giống đực (dùng với un, le).