TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vidien

giọng máy của trình duyệt

vidien nghĩa là Gian rễ mỏm chân bướm.

Nghĩa của vidien

Tính từ

  1. Giải phẫu Gian rễ mỏm chân bướm.
    • Nerf vidiendây thần kinh gian rễ mỏm chân bướm

Dạng từ của vidien

Số nhiềuvidiens
Giống cáividienne
Giống cái số nhiềuvidiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vidien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Vidian

Câu hỏi thường gặp

vidien nghĩa là gì?

vidien (tính từ) nghĩa là Gian rễ mỏm chân bướm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.