vidimer nghĩa là Chứng thực đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu.
Nghĩa của vidimer
Ngoại động từ
Chứng thực đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu.
Vidimer la copie d'un actechứng thực bản sao một chứng thư là đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu
Câu hỏi thường gặp
vidimer nghĩa là gì?
vidimer (ngoại động từ) nghĩa là Chứng thực đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu.
vidimer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vidimer (giọng Pháp chuẩn): /vidime/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.