TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viduité

danh từ giống cái (f)
/vi.dɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

viduité nghĩa là cảnh ở góa, cảnh cô đơn.

Nghĩa của viduité

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh ở góa (đàn bà).
    • Délai de viduitéthời gian ở góa (trước khi được tái giá)
  2. Cảnh cô đơn.
    • Viduité d'une viecảnh cô đơn của một cuộc sống

Dạng từ của viduité

Đi với mạo từ: une viduité · la viduité

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viduité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ widowhood

Câu hỏi thường gặp

viduité nghĩa là gì?

viduité (danh từ) nghĩa là cảnh ở góa, cảnh cô đơn.

viduité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viduité (giọng Pháp chuẩn): /vi.dɥi.te/.

viduité là giống đực hay giống cái?

viduité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.