veuvage
danh từ giống đực (m)
/vœ.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
veuvage nghĩa là cảnh góa bụa, cảnh tạm xa vợ, cảnh vắng vợ.
Nghĩa của veuvage
Danh từ · giống đực
- Cảnh góa bụa.
- Thân mật Cảnh tạm xa vợ, cảnh vắng vợ.
Dạng từ của veuvage
Đi với mạo từ: un veuvage · le veuvage
| Số nhiều | veuvages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ widowhood
Câu hỏi thường gặp
veuvage nghĩa là gì?
veuvage (danh từ) nghĩa là cảnh góa bụa, cảnh tạm xa vợ, cảnh vắng vợ.
veuvage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veuvage (giọng Pháp chuẩn): /vœ.vaʒ/.
veuvage là giống đực hay giống cái?
veuvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).