TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veulerie

danh từ giống cái (f)
/vøl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

veulerie nghĩa là sự nhu nhược.

Nghĩa của veulerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhu nhược.
    • Il échoue à cause de sa veulerienó thất bại vì nhu nhược

Dạng từ của veulerie

Đi với mạo từ: une veulerie · la veulerie

Số nhiềuveuleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veulerie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinelessness, feebleness

Câu hỏi thường gặp

veulerie nghĩa là gì?

veulerie (danh từ) nghĩa là sự nhu nhược.

veulerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veulerie (giọng Pháp chuẩn): /vøl.ʁi/.

veulerie là giống đực hay giống cái?

veulerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.