TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermeté

danh từ giống cái (f)
/fɛʁ.mə.te/ giọng máy của trình duyệt

fermeté nghĩa là sự chắc, sự vững bền, tính vững vàng.

Nghĩa của fermeté

Danh từ · giống cái

  1. Sự chắc, sự vững bền.
    • Fermeté d'un pontsự vững bền của một chiếc cầu
  2. Tính vững vàng.
    • Fermeté de jugementphán đoán vững vàng
  3. Sự quả quyết, sự rắn rỏi.
    • Fermeté du stylelời văn học rắn rỏi
  4. Tính kiên quyết, tính cương quyết, tính cương nghị.
    • Fermeté de caractèretính khí kiên quyết
  5. Sự đứng giá (mua bán chứng khoán).

Dạng từ của fermeté

Đi với mạo từ: une fermeté · la fermeté

Số nhiềufermetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fermeté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firmness

Câu hỏi thường gặp

fermeté nghĩa là gì?

fermeté (danh từ) nghĩa là sự chắc, sự vững bền, tính vững vàng.

fermeté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermeté (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mə.te/.

fermeté là giống đực hay giống cái?

fermeté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.