mollesse
mollesse nghĩa là tính mềm mại, tính êm dịu, tính nhu nhược, tính bạc nhược.
Nghĩa của mollesse
Danh từ · giống cái
- Tính mềm mại, tính êm dịu.
- La mollesse des traitstính mềm mại của đường nét
- Tính nhu nhược, tính bạc nhược.
- La mollesse de caractèretính tình nhu nhược
- Từ cũ, nghĩa cũ Đời sống ẻo lả.
- Vivre dans la mollessesống ẻo lả
Dạng từ của mollesse
Đi với mạo từ: une mollesse · la mollesse
| Số nhiều | mollesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mollesse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ softness; lack of vitality, limpness, feebleness, weakness, sluggishness
Câu hỏi thường gặp
mollesse nghĩa là gì?
mollesse (danh từ) nghĩa là tính mềm mại, tính êm dịu, tính nhu nhược, tính bạc nhược.
mollesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mollesse (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lɛs/.
mollesse là giống đực hay giống cái?
mollesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).