TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mollesse

danh từ giống cái (f)
/mɔ.lɛs/ giọng máy của trình duyệt

mollesse nghĩa là tính mềm mại, tính êm dịu, tính nhu nhược, tính bạc nhược.

Nghĩa của mollesse

Danh từ · giống cái

  1. Tính mềm mại, tính êm dịu.
    • La mollesse des traitstính mềm mại của đường nét
  2. Tính nhu nhược, tính bạc nhược.
    • La mollesse de caractèretính tình nhu nhược
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đời sống ẻo lả.
    • Vivre dans la mollessesống ẻo lả

Dạng từ của mollesse

Đi với mạo từ: une mollesse · la mollesse

Số nhiềumollesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mollesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ softness; lack of vitality, limpness, feebleness, weakness, sluggishness

Câu hỏi thường gặp

mollesse nghĩa là gì?

mollesse (danh từ) nghĩa là tính mềm mại, tính êm dịu, tính nhu nhược, tính bạc nhược.

mollesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mollesse (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lɛs/.

mollesse là giống đực hay giống cái?

mollesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.