mollet
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
mollet nghĩa là mềm mại, êm, bắp chân.
Nghĩa của mollet
Tính từ
- Mềm mại, êm.
- Des mains mollettesnhững bàn tay mềm mại
- Lit molletgiường êm
Danh từ · giống đực
- Bắp chân.
- mollets de coqchân ống sậy
Dạng từ của mollet
| Số nhiều | mollets |
| Giống cái | mollette /mɔ.lɛt/ |
| Giống cái số nhiều | mollettes |
Cụm từ, thành ngữ với mollet
- œuf mollet — trứng luộc lòng đào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soft; soft-boiled
- Danh từ calf
Câu hỏi thường gặp
mollet nghĩa là gì?
mollet (tính từ, danh từ) nghĩa là mềm mại, êm, bắp chân.
mollet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mollet (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lɛ/.