vivacité
vivacité nghĩa là sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự nhạy bén, sự sắc sảo.
Nghĩa của vivacité
Danh từ · giống cái
- Sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt.
- Vivacité des gestescử chỉ nhanh nhẹn
- Vivacité des yeuxcặp mắt linh lợi
- Sự nhạy bén, sự sắc sảo.
- Vivacité d'esprittrí óc sắc sảo, sự nhanh trí
- Vivacité des sentimentstình cảm nhạy bén
- Sự rực rỡ, sự chói lọi.
- Vivacité du colorismàu sắc rực rỡ
- Sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự gay gắt.
- Répliquer avec vivacitéđáp lại gay gắt
- Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Lúc nóng giận.
- Avoir des vivacitéscó những lúc nóng giận
Dạng từ của vivacité
Đi với mạo từ: une vivacité · la vivacité
| Số nhiều | vivacités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivacité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vivacity
Câu hỏi thường gặp
vivacité nghĩa là gì?
vivacité (danh từ) nghĩa là sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự nhạy bén, sự sắc sảo.
vivacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivacité (giọng Pháp chuẩn): /vi.va.si.te/.
vivacité là giống đực hay giống cái?
vivacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).