TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivacité

danh từ giống cái (f)
/vi.va.si.te/ giọng máy của trình duyệt

vivacité nghĩa là sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự nhạy bén, sự sắc sảo.

Nghĩa của vivacité

Danh từ · giống cái

  1. Sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt.
    • Vivacité des gestescử chỉ nhanh nhẹn
    • Vivacité des yeuxcặp mắt linh lợi
  2. Sự nhạy bén, sự sắc sảo.
    • Vivacité d'esprittrí óc sắc sảo, sự nhanh trí
    • Vivacité des sentimentstình cảm nhạy bén
  3. Sự rực rỡ, sự chói lọi.
    • Vivacité du colorismàu sắc rực rỡ
  4. Sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự gay gắt.
    • Répliquer avec vivacitéđáp lại gay gắt
  5. Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Lúc nóng giận.
    • Avoir des vivacitéscó những lúc nóng giận

Dạng từ của vivacité

Đi với mạo từ: une vivacité · la vivacité

Số nhiềuvivacités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivacité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vivacity

Câu hỏi thường gặp

vivacité nghĩa là gì?

vivacité (danh từ) nghĩa là sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự nhạy bén, sự sắc sảo.

vivacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivacité (giọng Pháp chuẩn): /vi.va.si.te/.

vivacité là giống đực hay giống cái?

vivacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.