TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apathie

danh từ giống cái (f)
/a.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt

apathie nghĩa là sự vô tình, sự lãnh đạm.

Nghĩa của apathie

Danh từ · giống cái

  1. Sự vô tình, sự lãnh đạm, sự hững hờ.

Dạng từ của apathie

Đi với mạo từ: une apathie · l'apathie

Số nhiềuapathies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apathie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apathy

Câu hỏi thường gặp

apathie nghĩa là gì?

apathie (danh từ) nghĩa là sự vô tình, sự lãnh đạm.

apathie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apathie (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ti/.

apathie là giống đực hay giống cái?

apathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.