TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aparté

danh từ giống đực (m)
/a.paʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

aparté nghĩa là lời nói một mình, tự thoại, lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng.

Nghĩa của aparté

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Lời nói một mình, tự thoại.
  2. Lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng (trong cuộc họp)

Dạng từ của aparté

Đi với mạo từ: un aparté · l'aparté

Số nhiềuapartés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aside, stage whisper, soliloquy; secret conversation

Câu hỏi thường gặp

aparté nghĩa là gì?

aparté (danh từ) nghĩa là lời nói một mình, tự thoại, lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng.

aparté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aparté (giọng Pháp chuẩn): /a.paʁ.te/.

aparté là giống đực hay giống cái?

aparté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.