aparté
aparté nghĩa là lời nói một mình, tự thoại, lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng.
Nghĩa của aparté
Danh từ · giống đực
- Sân khấu Lời nói một mình, tự thoại.
- Lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng (trong cuộc họp)
Dạng từ của aparté
Đi với mạo từ: un aparté · l'aparté
| Số nhiều | apartés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aside, stage whisper, soliloquy; secret conversation
Câu hỏi thường gặp
aparté nghĩa là gì?
aparté (danh từ) nghĩa là lời nói một mình, tự thoại, lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng.
aparté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aparté (giọng Pháp chuẩn): /a.paʁ.te/.
aparté là giống đực hay giống cái?
aparté là danh từ giống đực (dùng với un, le).