TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apartheid

danh từ giống đực (m)
/a.paʁ.tɛd/ giọng máy của trình duyệt

apartheid nghĩa là Sự phân cách màu da, chủ nghĩa a-pác-thai (ở Nam Phi).

Nghĩa của apartheid

Danh từ · giống đực

  1. Sự phân cách màu da, chủ nghĩa a-pác-thai (ở Nam Phi).

Dạng từ của apartheid

Đi với mạo từ: un apartheid · l'apartheid

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apartheid

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apartheid (racial segregation in South Africa from 1948 to 1994); apartheid (any policy of racial segregation)

Câu hỏi thường gặp

apartheid nghĩa là gì?

apartheid (danh từ) nghĩa là Sự phân cách màu da, chủ nghĩa a-pác-thai (ở Nam Phi).

apartheid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apartheid (giọng Pháp chuẩn): /a.paʁ.tɛd/.

apartheid là giống đực hay giống cái?

apartheid là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.