TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séparation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/se.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

séparation nghĩa là sự chia rẽ, sự chia ly.

Nghĩa của séparation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia rẽ; sự chia ly.
    • Séparation entre deux amissự chia rẽ giữa hai người bạn
  2. Tấm cách, vật ngăn; khoảng cách biệt.
    • Enlever la séparation entre deux terrainsbỏ vật ngăn giữa hai đám đất

Dạng từ của séparation

Đi với mạo từ: une séparation · la séparation

Số nhiềuséparations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séparation

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với séparation

  • séparation de corps — sự biệt cư (giữa hai vợ chồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ separation

Câu hỏi thường gặp

séparation nghĩa là gì?

séparation (danh từ) nghĩa là sự chia rẽ, sự chia ly.

séparation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séparation (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁa.sjɔ̃/.

séparation là giống đực hay giống cái?

séparation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.