TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assemblage

danh từ giống đực (m)
/a.sɑ̃.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt

assemblage nghĩa là sự ghép, sự lắp ráp, tập hợp.

Nghĩa của assemblage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghép, sự lắp ráp.
    • Assemblage d'une automobilesự lắp ráp xe ô tô
  2. Tập hợp.
    • Un assemblage de peuples diversmột tập hợp nhiều dân tộc khác nhau
    • Un cahier est un assemblage de feuillesquyển tập là một tập hợp gồm nhiều tờ giấy

Dạng từ của assemblage

Đi với mạo từ: un assemblage · l'assemblage

Số nhiềuassemblages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assemblage

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với assemblage

  • langage d'assemblage — (tin học) hợp ngữ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assemblage, gathering, assembly (process of assembling; result of this action); jointing (act of making a joint); joint; a phase in compilation where an assembly language is translated into a binary file

Câu hỏi thường gặp

assemblage nghĩa là gì?

assemblage (danh từ) nghĩa là sự ghép, sự lắp ráp, tập hợp.

assemblage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assemblage (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.blaʒ/.

assemblage là giống đực hay giống cái?

assemblage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.