assemblage
danh từ giống đực (m)
/a.sɑ̃.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt
assemblage nghĩa là sự ghép, sự lắp ráp, tập hợp.
Nghĩa của assemblage
Danh từ · giống đực
- Sự ghép, sự lắp ráp.
- Assemblage d'une automobilesự lắp ráp xe ô tô
- Tập hợp.
- Un assemblage de peuples diversmột tập hợp nhiều dân tộc khác nhau
- Un cahier est un assemblage de feuillesquyển tập là một tập hợp gồm nhiều tờ giấy
Dạng từ của assemblage
Đi với mạo từ: un assemblage · l'assemblage
| Số nhiều | assemblages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assemblage
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với assemblage
- langage d'assemblage — (tin học) hợp ngữ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assemblage, gathering, assembly (process of assembling; result of this action); jointing (act of making a joint); joint; a phase in compilation where an assembly language is translated into a binary file
Câu hỏi thường gặp
assemblage nghĩa là gì?
assemblage (danh từ) nghĩa là sự ghép, sự lắp ráp, tập hợp.
assemblage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assemblage (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.blaʒ/.
assemblage là giống đực hay giống cái?
assemblage là danh từ giống đực (dùng với un, le).