TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disjonction

danh từ giống cái (f)
/dis.ʒɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

disjonction nghĩa là sự rời ra, sự long ra, sự tách ra, sự tách riêng.

Nghĩa của disjonction

Danh từ · giống cái

  1. Sự rời ra, sự long ra.
  2. Luật học, pháp lý Sự tách ra, sự tách riêng.
  3. Y học Sự tách rời.
  4. Lôgic Tổng phân liệt.
  5. Sinh vật học (Disjonction des caractères) sự phân ly tính cách.

Dạng từ của disjonction

Đi với mạo từ: une disjonction · la disjonction

Số nhiềudisjonctions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disjonction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disjunction

Câu hỏi thường gặp

disjonction nghĩa là gì?

disjonction (danh từ) nghĩa là sự rời ra, sự long ra, sự tách ra, sự tách riêng.

disjonction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disjonction (giọng Pháp chuẩn): /dis.ʒɔ̃k.sjɔ̃/.

disjonction là giống đực hay giống cái?

disjonction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.