TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disjonctif

/dis.ʒɔ̃k.tif/ giọng máy của trình duyệt

disjonctif nghĩa là lôgic phân liệt.

Nghĩa của disjonctif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Lôgic phân liệt.
    • Conjonction disjonctiveliên từ phân liệt

Dạng từ của disjonctif

Số nhiềudisjonctifs
Giống cáidisjonctive
Giống cái số nhiềudisjonctives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disjonctif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disjunctive

Câu hỏi thường gặp

disjonctif nghĩa là gì?

disjonctif (tính từ) nghĩa là lôgic phân liệt.

disjonctif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disjonctif (giọng Pháp chuẩn): /dis.ʒɔ̃k.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.