TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conjonctif

/kɔ̃.ʒɔ̃k.tif/ giọng máy của trình duyệt

conjonctif nghĩa là liên kết.

Nghĩa của conjonctif

Tính từ

  1. Liên kết.
    • Tissu conjonctif(sinh vật học) mô liên kết
    • Locution conjonctive(ngôn ngữ học) liên ngữ

Dạng từ của conjonctif

Số nhiềuconjonctifs
Giống cáiconjonctive
Giống cái số nhiềuconjonctives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjonctif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conjunctive; subjunctive

Câu hỏi thường gặp

conjonctif nghĩa là gì?

conjonctif (tính từ) nghĩa là liên kết.

conjonctif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjonctif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɔ̃k.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.