conjointement
/kɔ̃.ʒwɛ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
conjointement nghĩa là cùng, cùng nhau.
Nghĩa của conjointement
Phó từ
- Cùng, cùng nhau.
- Agir conjointement avec quelqu'uncùng hành động với ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjointement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ jointly, together
Câu hỏi thường gặp
conjointement nghĩa là gì?
conjointement (phó từ) nghĩa là cùng, cùng nhau.
conjointement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjointement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒwɛ̃t.mɑ̃/.