séparément
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.pa.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
séparément nghĩa là riêng rẽ.
Nghĩa của séparément
Phó từ
- Riêng rẽ.
- Vivre séparémentsống riêng rẽ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séparément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ separately
Câu hỏi thường gặp
séparément nghĩa là gì?
séparément (phó từ) nghĩa là riêng rẽ.
séparément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séparément (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁe.mɑ̃/.