TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séparément

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.pa.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

séparément nghĩa là riêng rẽ.

Nghĩa của séparément

Phó từ

  1. Riêng rẽ.
    • Vivre séparémentsống riêng rẽ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séparément

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ separately

Câu hỏi thường gặp

séparément nghĩa là gì?

séparément (phó từ) nghĩa là riêng rẽ.

séparément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séparément (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁe.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.