sépia
danh từ giống cái (f)
/se.pja/ giọng máy của trình duyệt
sépia nghĩa là chất mực, màu nâu đen, bức vẽ nâu đen.
Nghĩa của sépia
Danh từ · giống cái
- Chất mực (trong túi của con mực).
- Hội họa Màu nâu đen; bức vẽ nâu đen.
Dạng từ của sépia
Đi với mạo từ: une sépia · la sépia
| Số nhiều | sépias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sepia
- Tính từ sepia
Câu hỏi thường gặp
sépia nghĩa là gì?
sépia (danh từ) nghĩa là chất mực, màu nâu đen, bức vẽ nâu đen.
sépia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sépia (giọng Pháp chuẩn): /se.pja/.
sépia là giống đực hay giống cái?
sépia là danh từ giống cái (dùng với une, la).