TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sépia

danh từ giống cái (f)
/se.pja/ giọng máy của trình duyệt

sépia nghĩa là chất mực, màu nâu đen, bức vẽ nâu đen.

Nghĩa của sépia

Danh từ · giống cái

  1. Chất mực (trong túi của con mực).
  2. Hội họa Màu nâu đen; bức vẽ nâu đen.

Dạng từ của sépia

Đi với mạo từ: une sépia · la sépia

Số nhiềusépias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sepia
  • Tính từ sepia

Câu hỏi thường gặp

sépia nghĩa là gì?

sépia (danh từ) nghĩa là chất mực, màu nâu đen, bức vẽ nâu đen.

sépia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sépia (giọng Pháp chuẩn): /se.pja/.

sépia là giống đực hay giống cái?

sépia là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.