TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séparé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/se.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

séparé nghĩa là tách biệt, chia ly, biệt cư.

Nghĩa của séparé

Tính từ

  1. Tách biệt.
    • Intérêts séparésquyền lợi tách biệt
  2. Chia ly, biệt cư.

Dạng từ của séparé

Số nhiềuséparés
Giống cáiséparée
Giống cái số nhiềuséparées

Câu ví dụ với séparé

  • Langue et culture ne peuvent pas être séparées. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8729866
  • La classe était trop grande alors nous nous sommes séparés en deux groupes plus petits. Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

séparé nghĩa là gì?

séparé (tính từ) nghĩa là tách biệt, chia ly, biệt cư.

séparé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séparé (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.