TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensemble

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɑ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

ensemble nghĩa là cùng nhau, cùng một lúc, cùng, toàn bộ.

Nghĩa của ensemble

Phó từ

  1. Cùng nhau.
    • Vivre ensemblesống cùng nhau
  2. Cùng một lúc, cùng.
    • Ils ont commencé ensemblehọ cùng bắt đầu

Danh từ · giống đực

  1. Toàn bộ, tập hợp.
    • Ensemble des élèvestoàn bộ học sinh
    • Théorie des ensembles(toán học) lý thuyết tập hơn
  2. Bộ, tổng hợp thể.
    • Ensemble mobilierbộ đồ gỗ
    • Un ensemble architecturalmột tổng thể kiến trúc
  3. Bộ quần áo nữ.
  4. Đoàn hát múa; đồng diễn.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự phối hợp, sự hài hòa.
    • Tableau qui manque d'ensemblebức tranh thiếu hài hòa

Dạng từ của ensemble

Số nhiềuensembles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensemble

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ensemble

  • aller ensemble — hợp nhau, xứng với nhau, tương xứng (đồ đạc)
  • être bien ensemble — thân nhau
  • être mal ensemble — lục đục, bất hòa

Câu ví dụ với ensemble

  • Nous étudions le français ensemble. Chúng tôi cùng nhau học tiếng Pháp.Tatoeba #3862031
  • C'est mon amie Rachel, nous sommes allées au lycée ensemble. Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau.Tatoeba #3448
  • Nous l'avons fait ensemble. Hai chúng tôi làm điều đó cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8411090
  • J'aimerais que nous puissions passer davantage de temps ensemble. Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968182
  • Nous avons travaillé ensemble. Chúng tôi đã làm việc cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779750
  • J'aimerais qu'on puisse passer plus de temps ensemble. Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682996
  • C'est mon amie Rachel. Nous allons à l'école ensemble. Đây là bạn gái Rachel của tôi, chúng tôi cùng đi đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939487
  • Nous étions ensemble. Chúng tôi đã ở bên nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ together
  • Danh từ set, grouping, aggregate, collection, body (a coming together of elements forming a whole, a unified or interrelated group); outfit (a set of articles of clothing); set; ensemble

Câu hỏi thường gặp

ensemble nghĩa là gì?

ensemble (phó từ, danh từ) nghĩa là cùng nhau, cùng một lúc, cùng, toàn bộ.

ensemble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensemble (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɑ̃bl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.