TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

individuellement

/ɛ̃.di.vi.dɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

individuellement nghĩa là về mặt cá thể, từng cá nhân, từng người một.

Nghĩa của individuellement

Phó từ

  1. Về mặt cá thể.
    • Individuellement différents et spécifiquement semblableskhác nhau về mặt cá thể và giống nhau về loài
  2. Từng cá nhân, từng người một, từng cái một, riêng ra.
    • Chacun pris individuellementmỗi người xét riêng ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với individuellement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của individuellement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ individually; personally

Câu hỏi thường gặp

individuellement nghĩa là gì?

individuellement (phó từ) nghĩa là về mặt cá thể, từng cá nhân, từng người một.

individuellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của individuellement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.dɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.