individuellement
/ɛ̃.di.vi.dɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
individuellement nghĩa là về mặt cá thể, từng cá nhân, từng người một.
Nghĩa của individuellement
Phó từ
- Về mặt cá thể.
- Individuellement différents et spécifiquement semblableskhác nhau về mặt cá thể và giống nhau về loài
- Từng cá nhân, từng người một, từng cái một, riêng ra.
- Chacun pris individuellementmỗi người xét riêng ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với individuellement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của individuellement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ individually; personally
Câu hỏi thường gặp
individuellement nghĩa là gì?
individuellement (phó từ) nghĩa là về mặt cá thể, từng cá nhân, từng người một.
individuellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của individuellement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.dɥɛl.mɑ̃/.