TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

singulièrement

/sɛ̃.ɡy.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

singulièrement nghĩa là đặc biệt, rất, nhất là.

Nghĩa của singulièrement

Phó từ

  1. Đặc biệt; rất.
    • S'intéresser singulièrement àlưu ý đặc biệt đến
    • être singulièrement étonnérất ngạc nhiên
  2. Nhất là.
    • Bon pour toutes les maladies et singulièrement pour les fièvrestốt cho mọi bệnh, nhất là cho bệnh sốt
  3. Kỳ cục.
    • S'habiller singulièrementăn mặc kỳ cục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singulièrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ singularly; on one's own; alone (exclusive of others); in particular, especially

Câu hỏi thường gặp

singulièrement nghĩa là gì?

singulièrement (phó từ) nghĩa là đặc biệt, rất, nhất là.

singulièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singulièrement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɡy.ljɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.