singulier
singulier nghĩa là đặc biệt, kỳ cục, lập dị.
Nghĩa của singulier
Tính từ
- Đặc biệt.
- Une nouvelle singulièremột tin đặc biệt
- Kỳ cục; lập dị.
- Une idée singulièremột ý nghĩ kỳ cục
- Un homme singuliermột người lập dị
- Một chọi một.
- Un combat singuliercuộc chiến đấu một chọi một
- Ngôn ngữ học (ở) số ít, (ở) số đơn.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Số ít, số đơn.
- Le singulier et le plurielsố ít và số nhiều
Dạng từ của singulier
| Số nhiều | singuliers |
| Giống cái | singulière /sɛ̃.ɡy.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | singulières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singulier
Trái nghĩa
Họ từ của singulier
Câu ví dụ với singulier
- Je présume que vous pensez être plutôt singulier, n'est-ce pas ? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3816383
- Je présume que tu penses être plutôt singulier, n'est-ce pas ? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3816384
- Je présume que tu penses être plutôt singulière, n'est-ce pas ? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3816386
- Je présume que vous pensez être plutôt singulière, n'est-ce pas ? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3816389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ singular; curious, strange, peculiar
Câu hỏi thường gặp
singulier nghĩa là gì?
singulier (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc biệt, kỳ cục, lập dị.
singulier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của singulier (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɡy.lje/.