TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

singulier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.ɡy.lje/ giọng máy của trình duyệt

singulier nghĩa là đặc biệt, kỳ cục, lập dị.

Nghĩa của singulier

Tính từ

  1. Đặc biệt.
    • Une nouvelle singulièremột tin đặc biệt
  2. Kỳ cục; lập dị.
    • Une idée singulièremột ý nghĩ kỳ cục
    • Un homme singuliermột người lập dị
  3. Một chọi một.
    • Un combat singuliercuộc chiến đấu một chọi một
  4. Ngôn ngữ học (ở) số ít, (ở) số đơn.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Số ít, số đơn.
    • Le singulier et le plurielsố ít và số nhiều

Dạng từ của singulier

Số nhiềusinguliers
Giống cáisingulière /sɛ̃.ɡy.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềusingulières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singulier

Trái nghĩa

Họ từ của singulier

Câu ví dụ với singulier

  • Je présume que vous pensez être plutôt singulier, n'est-ce pas ? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3816383
  • Je présume que tu penses être plutôt singulier, n'est-ce pas ? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3816384
  • Je présume que tu penses être plutôt singulière, n'est-ce pas ? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3816386
  • Je présume que vous pensez être plutôt singulière, n'est-ce pas ? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3816389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ singular; curious, strange, peculiar

Câu hỏi thường gặp

singulier nghĩa là gì?

singulier (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc biệt, kỳ cục, lập dị.

singulier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singulier (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɡy.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.