général
général nghĩa là chung, tổng quát, chung chung, cái chung.
Nghĩa của général
Tính từ
- Chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương.
- Intérêt générallợi ích chung
- Consentement généralsự đồng tình của toàn thể
- Physiologie généralesinh lý học đại cương
- Chung chung.
- Parler en termes générauxnói lời chung chung
- Tổng; đại.
- Directeur généraltổng giám đốc
- Mobilisation généraletổng động viên
- Assemblée généraleđại hội
Danh từ · giống đực
- Cái chung, cái tổng quát.
- Le général et le particuliercái chung và cái riêng
Dạng từ của général
| Số nhiều | généraux |
| Giống cái | générale |
| Giống cái số nhiều | générales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với général
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với général
- en général — nói chung; thường, thông thường
Câu ví dụ với général
- Une législature dure, en règle générale, quatre ans. Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.Tatoeba #952532
- En général les garçons peuvent courir plus vite que les filles. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12421108
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general
- Tính từ general, usual
Câu hỏi thường gặp
général nghĩa là gì?
général (tính từ, danh từ) nghĩa là chung, tổng quát, chung chung, cái chung.
général phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của général (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁal/.