TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

général

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ne.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

général nghĩa là chung, tổng quát, chung chung, cái chung.

Nghĩa của général

Tính từ

  1. Chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương.
    • Intérêt générallợi ích chung
    • Consentement généralsự đồng tình của toàn thể
    • Physiologie généralesinh lý học đại cương
  2. Chung chung.
    • Parler en termes générauxnói lời chung chung
  3. Tổng; đại.
    • Directeur généraltổng giám đốc
    • Mobilisation généraletổng động viên
    • Assemblée généraleđại hội

Danh từ · giống đực

  1. Cái chung, cái tổng quát.
    • Le général et le particuliercái chung và cái riêng

Dạng từ của général

Số nhiềugénéraux
Giống cáigénérale
Giống cái số nhiềugénérales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với général

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với général

  • en général — nói chung; thường, thông thường

Câu ví dụ với général

  • Une législature dure, en règle générale, quatre ans. Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.Tatoeba #952532
  • En général les garçons peuvent courir plus vite que les filles. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12421108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general
  • Tính từ general, usual

Câu hỏi thường gặp

général nghĩa là gì?

général (tính từ, danh từ) nghĩa là chung, tổng quát, chung chung, cái chung.

général phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của général (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.