TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génépi

danh từ giống đực (m)
/ʒenepi/ giọng máy của trình duyệt

génépi nghĩa là cây ngải băng, rượu ngải băng.

Nghĩa của génépi

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây ngải băng.
  2. Rượu ngải băng.

Dạng từ của génépi

Đi với mạo từ: un génépi · le génépi

Số nhiềugénépis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wormwood; a liqueur similar to absinthe

Câu hỏi thường gặp

génépi nghĩa là gì?

génépi (danh từ) nghĩa là cây ngải băng, rượu ngải băng.

génépi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génépi (giọng Pháp chuẩn): /ʒenepi/.

génépi là giống đực hay giống cái?

génépi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.