généralat
généralat nghĩa là chức tướng, hàm tướng, chức trưởng dòng.
Nghĩa của généralat
Danh từ · giống đực
- Chức tướng, hàm tướng.
- Tôn giáo Chức trưởng dòng.
Dạng từ của généralat
Đi với mạo từ: un généralat · le généralat
| Số nhiều | généralats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generalship
Câu hỏi thường gặp
généralat nghĩa là gì?
généralat (danh từ) nghĩa là chức tướng, hàm tướng, chức trưởng dòng.
généralat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của généralat (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.la/.
généralat là giống đực hay giống cái?
généralat là danh từ giống đực (dùng với un, le).