xem général — Chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương.
Câu ví dụ với générale
Une législature dure, en règle générale, quatre ans.Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.Tatoeba #952532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
générale nghĩa là gì?
générale (tính từ) nghĩa là Xem général.
générale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của générale (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁal/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.