TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

généralement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ne.ʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

généralement nghĩa là thường, thông thường, nói chung.

Nghĩa của généralement

Phó từ

  1. Thường, thông thường.
  2. Nói chung.

Câu ví dụ với généralement

  • Les cuillères métalliques sont généralement fabriquées en acier inoxydable. Muỗng kim loại thường được làm từ inox.Tatoeba #3344410
  • Je me lève généralement à huit heures. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127865
  • Je vais généralement à l'école à pied. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14308
  • Généralement, je vais à pied à l'école. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772445
  • Généralement, les hommes sont plus forts que les femmes. Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949965
  • Je déjeune généralement tout seul. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7982844
  • Je déjeune généralement toute seule. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7982845
  • J'utilise généralement une carte bancaire plutôt que des espèces. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9761826

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ generally, in general

Câu hỏi thường gặp

généralement nghĩa là gì?

généralement (phó từ) nghĩa là thường, thông thường, nói chung.

généralement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của généralement (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.