TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fréquent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁe.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fréquent nghĩa là thường xảy ra, thường gặp, thường xuyên.

Nghĩa của fréquent

Tính từ

  1. Thường xảy ra, thường gặp, thường xuyên.
    • pouls fréquent(y học) mạch nhanh

Dạng từ của fréquent

Số nhiềufréquents
Giống cáifréquente /fʁe.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềufréquentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fréquent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frequent

Câu hỏi thường gặp

fréquent nghĩa là gì?

fréquent (tính từ) nghĩa là thường xảy ra, thường gặp, thường xuyên.

fréquent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fréquent (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.