TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fréquence

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁe.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

fréquence nghĩa là sự lặp lại, tần số.

Nghĩa của fréquence

Danh từ · giống cái

  1. Sự lặp lại.
    • La fréquence des mêmes actessự lặp lại cùng những hành động
  2. Vật lý học Tần số.
    • Fréquence de répétition des impulsionstần số lặp lại xung
    • Fréquence de résonancetần số cộng hưởng
    • Fréquence acoustiquetần số âm thanh
    • Fréquence assignéetần số chỉ định
    • Fréquence critiquetần số tới hạn
    • Fréquence ultra -sonoretần số siêu âm

Dạng từ của fréquence

Đi với mạo từ: une fréquence · la fréquence

Số nhiềufréquences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fréquence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frequency (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

fréquence nghĩa là gì?

fréquence (danh từ) nghĩa là sự lặp lại, tần số.

fréquence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fréquence (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.kɑ̃s/.

fréquence là giống đực hay giống cái?

fréquence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.