TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rareté

danh từ giống cái (f)
/ʁaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

rareté nghĩa là sự hiếm, sự hiếm có, sự khan hiếm.

Nghĩa của rareté

Danh từ · giống cái

  1. Sự hiếm, sự hiếm có, sự ít gặp.
    • édition de la plus grande raretébản in hết sức hiếm
  2. Sự khan hiếm.
    • La rareté d'une marchandisesự khan hiếm một mặt hàng
  3. Điều hiếm, vật hiếm.
    • La neige est une rareté dans ce paysở xứ ấy tuyết là một vật hiếm
  4. Của lạ.
    • Exposition de raretéstriển lãm những của lạ
  5. Vật lý học Sự loãng.

Dạng từ của rareté

Đi với mạo từ: une rareté · la rareté

Số nhiềuraretés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rareté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rarity

Câu hỏi thường gặp

rareté nghĩa là gì?

rareté (danh từ) nghĩa là sự hiếm, sự hiếm có, sự khan hiếm.

rareté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rareté (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʁ.te/.

rareté là giống đực hay giống cái?

rareté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.