rareté
danh từ giống cái (f)
/ʁaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
rareté nghĩa là sự hiếm, sự hiếm có, sự khan hiếm.
Nghĩa của rareté
Danh từ · giống cái
- Sự hiếm, sự hiếm có, sự ít gặp.
- édition de la plus grande raretébản in hết sức hiếm
- Sự khan hiếm.
- La rareté d'une marchandisesự khan hiếm một mặt hàng
- Điều hiếm, vật hiếm.
- La neige est une rareté dans ce paysở xứ ấy tuyết là một vật hiếm
- Của lạ.
- Exposition de raretéstriển lãm những của lạ
- Vật lý học Sự loãng.
Dạng từ của rareté
Đi với mạo từ: une rareté · la rareté
| Số nhiều | raretés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rareté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rarity
Câu hỏi thường gặp
rareté nghĩa là gì?
rareté (danh từ) nghĩa là sự hiếm, sự hiếm có, sự khan hiếm.
rareté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rareté (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʁ.te/.
rareté là giống đực hay giống cái?
rareté là danh từ giống cái (dùng với une, la).