TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rarissime

/ʁa.ʁi.sim/ giọng máy của trình duyệt

rarissime nghĩa là hết sức hiếm.

Nghĩa của rarissime

Tính từ

  1. Hết sức hiếm.
    • Un livre rarissimemột quyển sách hết sức hiếm

Dạng từ của rarissime

Số nhiềurarissimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rarissime

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extremely rare

Câu hỏi thường gặp

rarissime nghĩa là gì?

rarissime (tính từ) nghĩa là hết sức hiếm.

rarissime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rarissime (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʁi.sim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.