rarissime
/ʁa.ʁi.sim/ giọng máy của trình duyệt
rarissime nghĩa là hết sức hiếm.
Nghĩa của rarissime
Tính từ
- Hết sức hiếm.
- Un livre rarissimemột quyển sách hết sức hiếm
Dạng từ của rarissime
| Số nhiều | rarissimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rarissime
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extremely rare
Câu hỏi thường gặp
rarissime nghĩa là gì?
rarissime (tính từ) nghĩa là hết sức hiếm.
rarissime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rarissime (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʁi.sim/.