TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raréfaction

danh từ giống cái (f)
/ʁa.ʁe.fak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

raréfaction nghĩa là sự loãng đi.

Nghĩa của raréfaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự loãng đi.
    • Raréfaction de l'air en haute montagnesự loãng đi của không khí ở vùng núi cao
  2. Sự ít đi, sự khan hiếm.
    • Raréfaction d'une marchandisesự khan hiếm một mặt hàng

Dạng từ của raréfaction

Đi với mạo từ: une raréfaction · la raréfaction

Số nhiềuraréfactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raréfaction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of becoming more rare; rarefaction (reduction in the density of a material)

Câu hỏi thường gặp

raréfaction nghĩa là gì?

raréfaction (danh từ) nghĩa là sự loãng đi.

raréfaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raréfaction (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʁe.fak.sjɔ̃/.

raréfaction là giống đực hay giống cái?

raréfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.